TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

被物化

bèiwùhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỊ VẬT HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bị vật hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

被物化 nghĩa là bị vật hóa.

Nghĩa của 被物化

bèiwùhuà

BỊ VẬT HÓA
  1. Bị vật hóa

Câu hỏi thường gặp

被物化 nghĩa là gì?

被物化 (bèiwùhuà) nghĩa là bị vật hóa.

被物化 đọc thế nào?

被物化 đọc là bèiwùhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 被物化 là gì?

Âm Hán Việt của 被物化 là "bị vật hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.