Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bị vật hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
被物化 nghĩa là bị vật hóa.
Nghĩa của 被物化
bèiwùhuà
BỊ VẬT HÓA
Bị vật hóa
Câu hỏi thường gặp
被物化 nghĩa là gì?
被物化 (bèiwùhuà) nghĩa là bị vật hóa.
被物化 đọc thế nào?
被物化 đọc là bèiwùhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 被物化 là gì?
Âm Hán Việt của 被物化 là "bị vật hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.