TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

被译

bèiyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 被譯

Âm Hán Việt BỊ DỊCH

被译 nghĩa là được dịch.

Nghĩa của 被译

bèiyì

BỊ DỊCHphồn thể 被譯
  1. Được dịch

Câu hỏi thường gặp

被译 nghĩa là gì?

被译 (bèiyì) nghĩa là được dịch.

被译 đọc thế nào?

被译 đọc là bèiyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 被译 là gì?

Âm Hán Việt của 被译 là "bị dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.