装修
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 裝修
装修 nghĩa là trang trí, trang trí nội thất.
Nghĩa của 装修
zhuāngxiū
TRANG TUĐộng từ, Danh từphồn thể 裝修- Trang trí
- Trang trí nội thất
- Sửa sang
- Cải tạo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 装修
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
装修 nghĩa là gì?
装修 (zhuāngxiū) nghĩa là trang trí, trang trí nội thất.
装修 đọc thế nào?
装修 đọc là zhuāngxiū (pinyin).
Âm Hán Việt của 装修 là gì?
Âm Hán Việt của 装修 là "trang tu".