TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

装门面

zhuāngménmiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 裝門面

Âm Hán Việt TRANG MÔN DIỆN

装门面 nghĩa là Xem 装点门面 (zhuāngdiǎnménmiàn).

Nghĩa của 装门面

zhuāngménmiàn

TRANG MÔN DIỆNCụm từphồn thể 裝門面
  1. Xem 装点门面 (zhuāngdiǎnménmiàn)

Câu hỏi thường gặp

装门面 nghĩa là gì?

装门面 (zhuāngménmiàn) nghĩa là Xem 装点门面 (zhuāngdiǎnménmiàn).

装门面 đọc thế nào?

装门面 đọc là zhuāngménmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 装门面 là gì?

Âm Hán Việt của 装门面 là "trang môn diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.