裤裆
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 褲襠
裤裆 nghĩa là đũng quần.
Nghĩa của 裤裆
kùdāng
Danh từphồn thể 褲襠- Đũng quần
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 裤裆
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
裤裆 nghĩa là gì?
裤裆 (kùdāng) nghĩa là đũng quần.
裤裆 đọc thế nào?
裤裆 đọc là kùdāng (pinyin).