褐色
giọng máy của trình duyệt
褐色 nghĩa là màu nâu.
Nghĩa của 褐色
hèsè
HẠT SẮCDanh từ- Màu nâu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 褐色
Đồng nghĩa
Từ ghép có 褐色
Câu hỏi thường gặp
褐色 nghĩa là gì?
褐色 (hèsè) nghĩa là màu nâu.
褐色 đọc thế nào?
褐色 đọc là hèsè (pinyin).
Âm Hán Việt của 褐色 là gì?
Âm Hán Việt của 褐色 là "hạt sắc".