褒
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 襃
Bộ thủ: 衣 (y) · bộ số 145 Số nét: 15 Cấu tạo: ⿴衣保,⿳亠保𧘇 Mọi âm Hán Việt của chữ: bao, bầu, bão
褒 nghĩa là khen ngợi, ca ngợi, tuyên dương.
Nghĩa của 褒
bāo
BAO- Khen ngợi; ca ngợi; tán dương
- Tuyên dương
- Tôn vinh
- quần áo Rộng hoặc lỏng
bāo
BAOphồn thể 襃- Biến thể của 褒 (bāo)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 褒
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 褒
Thành ngữ có 褒
- 一字褒贬 — Khen hoặc chê bằng một từ
Câu hỏi thường gặp
褒 nghĩa là gì?
褒 (bāo) nghĩa là khen ngợi, ca ngợi, tuyên dương.
褒 đọc thế nào?
褒 đọc là bāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 褒 là gì?
Âm Hán Việt của 褒 là "bao".