褪下
giọng máy của trình duyệt
褪下 nghĩa là cởi, tụt quần.
Nghĩa của 褪下
tùnxià
- Cởi (quần)
- Tụt quần
Câu hỏi thường gặp
褪下 nghĩa là gì?
褪下 (tùnxià) nghĩa là cởi, tụt quần.
褪下 đọc thế nào?
褪下 đọc là tùnxià (pinyin).
褪下 nghĩa là cởi, tụt quần.
褪下 (tùnxià) nghĩa là cởi, tụt quần.
褪下 đọc là tùnxià (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.