褪光
giọng máy của trình duyệt
褪光 nghĩa là màu mờ.
Nghĩa của 褪光
tuìguāng
- Màu mờ (của màu sắc, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
褪光 nghĩa là gì?
褪光 (tuìguāng) nghĩa là màu mờ.
褪光 đọc thế nào?
褪光 đọc là tuìguāng (pinyin).
褪光 nghĩa là màu mờ.
褪光 (tuìguāng) nghĩa là màu mờ.
褪光 đọc là tuìguāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.