TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

襁褓

qiǎngbǎo giọng máy của trình duyệt

襁褓 nghĩa là tã lót.

Nghĩa của 襁褓

qiǎngbǎo

Danh từ
  1. Tã lót
  2. Bóng giai đoạn phát triển sớm
  3. Thời kỳ sơ sinh

Câu hỏi thường gặp

襁褓 nghĩa là gì?

襁褓 (qiǎngbǎo) nghĩa là tã lót.

襁褓 đọc thế nào?

襁褓 đọc là qiǎngbǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.