襁褓
giọng máy của trình duyệt
襁褓 nghĩa là tã lót.
Nghĩa của 襁褓
qiǎngbǎo
Danh từ- Tã lót
- Bóng giai đoạn phát triển sớm
- Thời kỳ sơ sinh
Câu hỏi thường gặp
襁褓 nghĩa là gì?
襁褓 (qiǎngbǎo) nghĩa là tã lót.
襁褓 đọc thế nào?
襁褓 đọc là qiǎngbǎo (pinyin).