TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

襟

jīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÂM
Bộ thủ: 衣 (y) · bộ số 145 Số nét: 18 Mọi âm Hán Việt của chữ: khâm

襟 nghĩa là ve áo.

Nghĩa của 襟

jīn

KHÂM
  1. Ve áo
  2. Phần vạt chồng của áo truyền thống Trung Quốc
  3. bóng Tấm lòng (nơi chứa đựng cảm xúc)
  4. Ấp ủ (tham vọng, khát khao, ý định cao cả, v.v.) trong lòng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 襟

Đồng nghĩa

Từ ghép có 襟

Thành ngữ có 襟

  • 捉襟见肘 — Kéo vạt áo lộ khuỷu tay
  • 正襟危坐 — Ngồi ngay ngắn và nghiêm trang
  • 襟怀坦白 — Cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm gì
  • 扼襟控咽 — Nắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược

Câu hỏi thường gặp

襟 nghĩa là gì?

襟 (jīn) nghĩa là ve áo.

襟 đọc thế nào?

襟 đọc là jīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 襟 là gì?

Âm Hán Việt của 襟 là "khâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.