TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西文

Xīwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY VĂN

西文 nghĩa là tiếng Tây Ban Nha, Ngôn ngữ phương Tây.

Nghĩa của 西文

Xīwén

TÂY VĂNDanh từtên riêng
  1. Tiếng Tây Ban Nha
  2. Ngôn ngữ phương Tây
  3. Ngoại ngữ (thời nhà Thanh)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 西文

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

西文 nghĩa là gì?

西文 (xīwén) nghĩa là tiếng Tây Ban Nha, Ngôn ngữ phương Tây.

西文 đọc thế nào?

西文 đọc là Xīwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 西文 là gì?

Âm Hán Việt của 西文 là "tây văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.