西班牙语
Phồn thể: 西班牙語
西班牙语 nghĩa là Ngôn ngữ Tây Ban Nha.
Nghĩa của 西班牙语
Xībānyáyǔ
TÂY BAN NHA NGỮDanh từphồn thể 西班牙語tên riêng- Ngôn ngữ Tây Ban Nha
- Tiếng Tây Ban Nha
Câu ví dụ với 西班牙语
- 西班牙语是她的母语。 Xībānyáyǔ shì tā de mǔyǔ.Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347044
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
西班牙语 nghĩa là gì?
西班牙语 (xībānyáyǔ) nghĩa là Ngôn ngữ Tây Ban Nha.
西班牙语 đọc thế nào?
西班牙语 đọc là Xībānyáyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 西班牙语 là gì?
Âm Hán Việt của 西班牙语 là "tây ban nha ngữ".