西施
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây thi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
西施 nghĩa là Tây Thi (khoảng 450 TCN), mỹ nhân Trung Quốc nổi tiếng, đứng đầu trong tứ đại mỹ nữ 四大美女 (sìdàměinǚ), được vua Câu Tiễn 勾践 (Gōu Jiàn) nước Việt dâng cho vua nước Ngô như một phần của kế hoạch thành công để diệt Ngô.
Nghĩa của 西施
Xīshī
TÂY THITên riêng, Danh từtên riêng- Tây Thi (khoảng 450 TCN), mỹ nhân Trung Quốc nổi tiếng, đứng đầu trong tứ đại mỹ nữ 四大美女 (sìdàměinǚ), được vua Câu Tiễn 勾践 (Gōu Jiàn) nước Việt dâng cho vua nước Ngô như một phần của kế hoạch thành công để diệt Ngô
Câu hỏi thường gặp
西施 nghĩa là gì?
西施 (xīshī) nghĩa là Tây Thi (khoảng 450 TCN), mỹ nhân Trung Quốc nổi tiếng, đứng đầu trong tứ đại mỹ nữ 四大美女 (sìdàměinǚ), được vua Câu Tiễn 勾践 (Gōu Jiàn) nước Việt dâng cho vua nước Ngô như một phần của kế hoạch thành công để diệt Ngô.
西施 đọc thế nào?
西施 đọc là Xīshī (pinyin).
Âm Hán Việt của 西施 là gì?
Âm Hán Việt của 西施 là "tây thi".