TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西洋

Xīyáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY DƯƠNG

西洋 nghĩa là Phương Tây.

Nghĩa của 西洋

Xīyáng

TÂY DƯƠNGTên riêng, Danh từtên riêng
  1. Phương Tây (châu Âu và Bắc Mỹ)
  2. Các nước vùng Ấn Độ Dương (truyền thống)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 西洋

Đồng nghĩa

Từ ghép có 西洋

Câu hỏi thường gặp

西洋 nghĩa là gì?

西洋 (xīyáng) nghĩa là Phương Tây.

西洋 đọc thế nào?

西洋 đọc là Xīyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 西洋 là gì?

Âm Hán Việt của 西洋 là "tây dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.