西游记
Phồn thể: 西遊記
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây du ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
西游记 nghĩa là "Tây du ký", tiểu thuyết thời Minh của Ngô Thừa Ân 吴承恩 (Wú Chéng'ēn), một trong Tứ đại danh tác của văn học Trung Quốc, còn gọi là "Hành trình về Tây phương" hoặc "Tôn Ngộ Không".
Nghĩa của 西游记
Xīyóu Jì
TÂY DU KÝTên riêngphồn thể 西遊記tên riêng- "Tây du ký", tiểu thuyết thời Minh của Ngô Thừa Ân 吴承恩 (Wú Chéng'ēn), một trong Tứ đại danh tác của văn học Trung Quốc, còn gọi là "Hành trình về Tây phương" hoặc "Tôn Ngộ Không"
Câu hỏi thường gặp
西游记 nghĩa là gì?
西游记 (xīyóu jì) nghĩa là "Tây du ký", tiểu thuyết thời Minh của Ngô Thừa Ân 吴承恩 (Wú Chéng'ēn), một trong Tứ đại danh tác của văn học Trung Quốc, còn gọi là "Hành trình về Tây phương" hoặc "Tôn Ngộ Không".
西游记 đọc thế nào?
西游记 đọc là Xīyóu Jì (pinyin).
Âm Hán Việt của 西游记 là gì?
Âm Hán Việt của 西游记 là "tây du ký".