TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西游记

Xīyóu Jì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 西遊記

Âm Hán Việt TÂY DU KÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây du ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

西游记 nghĩa là "Tây du ký", tiểu thuyết thời Minh của Ngô Thừa Ân 吴承恩 (Wú Chéng'ēn), một trong Tứ đại danh tác của văn học Trung Quốc, còn gọi là "Hành trình về Tây phương" hoặc "Tôn Ngộ Không".

Nghĩa của 西游记

Xīyóu Jì

TÂY DU KÝTên riêngphồn thể 西遊記tên riêng
  1. "Tây du ký", tiểu thuyết thời Minh của Ngô Thừa Ân 吴承恩 (Wú Chéng'ēn), một trong Tứ đại danh tác của văn học Trung Quốc, còn gọi là "Hành trình về Tây phương" hoặc "Tôn Ngộ Không"

Câu hỏi thường gặp

西游记 nghĩa là gì?

西游记 (xīyóu jì) nghĩa là "Tây du ký", tiểu thuyết thời Minh của Ngô Thừa Ân 吴承恩 (Wú Chéng'ēn), một trong Tứ đại danh tác của văn học Trung Quốc, còn gọi là "Hành trình về Tây phương" hoặc "Tôn Ngộ Không".

西游记 đọc thế nào?

西游记 đọc là Xīyóu Jì (pinyin).

Âm Hán Việt của 西游记 là gì?

Âm Hán Việt của 西游记 là "tây du ký".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.