TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西班牙

Xībānyá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY BAN NHA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây ban nha” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

西班牙 nghĩa là tây ban nha.

Nghĩa của 西班牙

Xībānyá

TÂY BAN NHATên riêngtên riêng
  1. Tây Ban Nha

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 西班牙

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

西班牙 nghĩa là gì?

西班牙 (xībānyá) nghĩa là tây ban nha.

西班牙 đọc thế nào?

西班牙 đọc là Xībānyá (pinyin).

Âm Hán Việt của 西班牙 là gì?

Âm Hán Việt của 西班牙 là "tây ban nha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.