TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西瓜

xīguā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY QUA
Lượng từ đi kèm: 颗 (kē), 个 (ge)

西瓜 nghĩa là dưa hấu.

Nghĩa của 西瓜

xīguā

TÂY QUADanh từ
  1. Dưa hấu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 西瓜

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 西瓜

  • 我很喜欢吃西瓜。 Wǒ hěn xǐhuan chī xīguā.Tôi thích ăn dưa hấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #402831

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

西瓜 nghĩa là gì?

西瓜 (xīguā) nghĩa là dưa hấu.

西瓜 đọc thế nào?

西瓜 đọc là xīguā (pinyin).

Âm Hán Việt của 西瓜 là gì?

Âm Hán Việt của 西瓜 là "tây qua".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.