TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

覆亡

fùwáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÚC VONG

覆亡 nghĩa là sụp đổ.

Nghĩa của 覆亡

fùwáng

PHÚC VONGĐộng từ
  1. Sụp đổ (của một đế chế)

Câu hỏi thường gặp

覆亡 nghĩa là gì?

覆亡 (fùwáng) nghĩa là sụp đổ.

覆亡 đọc thế nào?

覆亡 đọc là fùwáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 覆亡 là gì?

Âm Hán Việt của 覆亡 là "phúc vong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.