覆盖
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 覆蓋
覆盖 nghĩa là che phủ.
Nghĩa của 覆盖
fùgài
PHÚC CÁIĐộng từ, Danh từphồn thể 覆蓋- Che phủ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 覆盖
Đồng nghĩa
Từ ghép có 覆盖
Câu hỏi thường gặp
覆盖 nghĩa là gì?
覆盖 (fùgài) nghĩa là che phủ.
覆盖 đọc thế nào?
覆盖 đọc là fùgài (pinyin).
Âm Hán Việt của 覆盖 là gì?
Âm Hán Việt của 覆盖 là "phúc cái".