见面礼 (jiànmiànlǐ) nghĩa là Quà tặng ai đó khi gặp lần đầu.
见面礼 đọc thế nào?
见面礼 đọc là jiànmiànlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 见面礼 là gì?
Âm Hán Việt của 见面礼 là "kiến diện lễ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.