TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

见驾

jiànjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 見駕

Âm Hán Việt KIẾN GIÁ

见驾 nghĩa là yết kiến.

Nghĩa của 见驾

jiànjià

KIẾN GIÁĐộng từphồn thể 見駕
  1. Yết kiến (hoàng đế)

Câu hỏi thường gặp

见驾 nghĩa là gì?

见驾 (jiànjià) nghĩa là yết kiến.

见驾 đọc thế nào?

见驾 đọc là jiànjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 见驾 là gì?

Âm Hán Việt của 见驾 là "kiến giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.