观察力 (guānchálì) nghĩa là khả năng quan sát, nhận thức.
观察力 đọc thế nào?
观察力 đọc là guānchálì (pinyin).
Âm Hán Việt của 观察力 là gì?
Âm Hán Việt của 观察力 là "quan sát lực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.