观察
Phồn thể: 觀察
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
观察 nghĩa là quan sát, theo dõi.
Nghĩa của 观察
guānchá
QUAN SÁTĐộng từphồn thể 觀察- Quan sát; theo dõi; khảo sát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 观察
Đồng nghĩa
Từ ghép có 观察
Câu ví dụ với 观察
- 我喜欢观察人们在听到我说出我是谁时的反应。 Wǒ xǐhuan guānchá rénmen zài tīngdào wǒ shuōchū wǒ shì shéi shí de fǎnyìng.Tôi thích xem phản ứng của mọi người không tôi nói tôi là ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4929471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
观察 nghĩa là gì?
观察 (guānchá) nghĩa là quan sát, theo dõi.
观察 đọc thế nào?
观察 đọc là guānchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 观察 là gì?
Âm Hán Việt của 观察 là "quan sát".