TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

观察

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
guānchá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 觀察

Âm Hán Việt QUAN SÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

观察 nghĩa là quan sát, theo dõi.

Nghĩa của 观察

guānchá

QUAN SÁTĐộng từphồn thể 觀察
  1. Quan sát; theo dõi; khảo sát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 观察

Đồng nghĩa

Từ ghép có 观察

Câu ví dụ với 观察

  • 我喜欢观察人们在听到我说出我是谁时的反应。 Wǒ xǐhuan guānchá rénmen zài tīngdào wǒ shuōchū wǒ shì shéi shí de fǎnyìng.Tôi thích xem phản ứng của mọi người không tôi nói tôi là ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4929471

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

观察 nghĩa là gì?

观察 (guānchá) nghĩa là quan sát, theo dõi.

观察 đọc thế nào?

观察 đọc là guānchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 观察 là gì?

Âm Hán Việt của 观察 là "quan sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.