TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

规划局

guīhuàjú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 規劃局

Âm Hán Việt QUY HOẠCH CỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy hoạch cục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

规划局 nghĩa là cục quy hoạch.

Nghĩa của 规划局

guīhuàjú

QUY HOẠCH CỤCphồn thể 規劃局
  1. Cục quy hoạch

Câu hỏi thường gặp

规划局 nghĩa là gì?

规划局 (guīhuàjú) nghĩa là cục quy hoạch.

规划局 đọc thế nào?

规划局 đọc là guīhuàjú (pinyin).

Âm Hán Việt của 规划局 là gì?

Âm Hán Việt của 规划局 là "quy hoạch cục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.