规则
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 規則
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy tắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
规则 nghĩa là quy tắc, quy định.
Nghĩa của 规则
guīzé
QUY TẮCDanh từ, Tính từphồn thể 規則- Quy tắc
- Quy định
- Quy tắc và quy định
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 规则
Đồng nghĩa
Từ ghép có 规则
Câu ví dụ với 规则
- 世界语只有16个语法规则。 Shìjièyǔ zhǐyǒu 1 6 gè yǔfǎ guīzé.Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp.Tatoeba #907492
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
规则 nghĩa là gì?
规则 (guīzé) nghĩa là quy tắc, quy định.
规则 đọc thế nào?
规则 đọc là guīzé (pinyin).
Âm Hán Việt của 规则 là gì?
Âm Hán Việt của 规则 là "quy tắc".