TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

规则

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
guīzé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 規則

Âm Hán Việt QUY TẮC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy tắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)

规则 nghĩa là quy tắc, quy định.

Nghĩa của 规则

guīzé

QUY TẮCDanh từ, Tính từphồn thể 規則
  1. Quy tắc
  2. Quy định
  3. Quy tắc và quy định

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 规则

Đồng nghĩa

Từ ghép có 规则

Câu ví dụ với 规则

  • 世界语只有16个语法规则。 Shìjièyǔ zhǐyǒu 1 6 gè yǔfǎ guīzé.Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp.Tatoeba #907492

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

规则 nghĩa là gì?

规则 (guīzé) nghĩa là quy tắc, quy định.

规则 đọc thế nào?

规则 đọc là guīzé (pinyin).

Âm Hán Việt của 规则 là gì?

Âm Hán Việt của 规则 là "quy tắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.