规培
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 規培
规培 nghĩa là Tham gia đào tạo chuẩn hóa (như bác sĩ nội trú trong bệnh viện) (viết tắt của 规范化培训 (guīfànhuàpéixùn)).
Nghĩa của 规培
guīpéi
QUY BỒIĐộng từphồn thể 規培- của bác sĩ tốt nghiệp y khoa Tham gia đào tạo chuẩn hóa (như bác sĩ nội trú trong bệnh viện) (viết tắt của 规范化培训 (guīfànhuàpéixùn))
Câu hỏi thường gặp
规培 nghĩa là gì?
规培 (guīpéi) nghĩa là Tham gia đào tạo chuẩn hóa (như bác sĩ nội trú trong bệnh viện) (viết tắt của 规范化培训 (guīfànhuàpéixùn)).
规培 đọc thế nào?
规培 đọc là guīpéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 规培 là gì?
Âm Hán Việt của 规培 là "quy bồi".