Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị sai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
视差 nghĩa là thị sai.
Nghĩa của 视差
shìchā
THỊ SAIDanh từphồn thể 視差
Thị sai
Câu hỏi thường gặp
视差 nghĩa là gì?
视差 (shìchā) nghĩa là thị sai.
视差 đọc thế nào?
视差 đọc là shìchā (pinyin).
Âm Hán Việt của 视差 là gì?
Âm Hán Việt của 视差 là "thị sai".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.