视察
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 視察
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
视察 nghĩa là thị sát, điều tra.
Nghĩa của 视察
shìchá
THỊ SÁTĐộng từphồn thể 視察- Thị sát
- Điều tra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 视察
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
视察 nghĩa là gì?
视察 (shìchá) nghĩa là thị sát, điều tra.
视察 đọc thế nào?
视察 đọc là shìchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 视察 là gì?
Âm Hán Việt của 视察 là "thị sát".