TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

视察

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shìchá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 視察

Âm Hán Việt THỊ SÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

视察 nghĩa là thị sát, điều tra.

Nghĩa của 视察

shìchá

THỊ SÁTĐộng từphồn thể 視察
  1. Thị sát
  2. Điều tra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 视察

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

视察 nghĩa là gì?

视察 (shìchá) nghĩa là thị sát, điều tra.

视察 đọc thế nào?

视察 đọc là shìchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 视察 là gì?

Âm Hán Việt của 视察 là "thị sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.