视神经 (shìshénjīng) nghĩa là Dây thần kinh thị giác.
视神经 đọc thế nào?
视神经 đọc là shìshénjīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 视神经 là gì?
Âm Hán Việt của 视神经 là "thị thần kinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.