视空间系统 (shìkōngjiānxìtǒng) nghĩa là Bộ nhớ hình ảnh-không gian.
视空间系统 đọc thế nào?
视空间系统 đọc là shìkōngjiānxìtǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 视空间系统 là gì?
Âm Hán Việt của 视空间系统 là "thị không gian hệ thống".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.