TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

视频

HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shìpín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 視頻

Âm Hán Việt THỊ TẦN

视频 nghĩa là video.

Nghĩa của 视频

shìpín

THỊ TẦNDanh từ, Động từphồn thể 視頻
  1. Video

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 视频

Trái nghĩa

Từ ghép có 视频

Câu hỏi thường gặp

视频 nghĩa là gì?

视频 (shìpín) nghĩa là video.

视频 đọc thế nào?

视频 đọc là shìpín (pinyin).

Âm Hán Việt của 视频 là gì?

Âm Hán Việt của 视频 là "thị tần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.