视频
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 視頻
视频 nghĩa là video.
Nghĩa của 视频
shìpín
THỊ TẦNDanh từ, Động từphồn thể 視頻- Video
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 视频
Trái nghĩa
Từ ghép có 视频
Câu hỏi thường gặp
视频 nghĩa là gì?
视频 (shìpín) nghĩa là video.
视频 đọc thế nào?
视频 đọc là shìpín (pinyin).
Âm Hán Việt của 视频 là gì?
Âm Hán Việt của 视频 là "thị tần".