语音
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 語音
语音 nghĩa là âm thanh lời nói, phát âm.
Nghĩa của 语音
yǔyīn
NGỮ ÂMDanh từ, Động từphồn thể 語音- Âm thanh lời nói
- Phát âm
- Cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung
- Ngữ âm
- Âm thanh
- Giọng nói
- Trò chuyện thoại
- Tin nhắn thoại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 语音
Đồng nghĩa
Từ ghép có 语音
Câu hỏi thường gặp
语音 nghĩa là gì?
语音 (yǔyīn) nghĩa là âm thanh lời nói, phát âm.
语音 đọc thế nào?
语音 đọc là yǔyīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 语音 là gì?
Âm Hán Việt của 语音 là "ngữ âm".