TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

角质层

jiǎozhìcéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 角質層

Âm Hán Việt GIÁC CHẤT TẦNG

角质层 nghĩa là lớp sừng.

Nghĩa của 角质层

jiǎozhìcéng

GIÁC CHẤT TẦNGDanh từphồn thể 角質層
  1. Lớp sừng (lớp ngoài cùng của da)

Câu hỏi thường gặp

角质层 nghĩa là gì?

角质层 (jiǎozhìcéng) nghĩa là lớp sừng.

角质层 đọc thế nào?

角质层 đọc là jiǎozhìcéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 角质层 là gì?

Âm Hán Việt của 角质层 là "giác chất tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.