TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

角质素

jiǎozhìsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 角質素

Âm Hán Việt GIÁC CHẤT TỐ

角质素 nghĩa là Keratin.

Nghĩa của 角质素

jiǎozhìsù

GIÁC CHẤT TỐphồn thể 角質素
  1. Keratin

Câu hỏi thường gặp

角质素 nghĩa là gì?

角质素 (jiǎozhìsù) nghĩa là Keratin.

角质素 đọc thế nào?

角质素 đọc là jiǎozhìsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 角质素 là gì?

Âm Hán Việt của 角质素 là "giác chất tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.