TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

集合

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jíhé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẬP HỢP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

集合 nghĩa là tập hợp, tập trung.

Nghĩa của 集合

jíhé

TẬP HỢPĐộng từ, Danh từ
  1. Tập hợp; tập trung
  2. toán Tập hợp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 集合

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 集合

Câu hỏi thường gặp

集合 nghĩa là gì?

集合 (jíhé) nghĩa là tập hợp, tập trung.

集合 đọc thế nào?

集合 đọc là jíhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 集合 là gì?

Âm Hán Việt của 集合 là "tập hợp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.