Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải cấu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
解构 nghĩa là giải cấu trúc.
Nghĩa của 解构
jiěgòu
GIẢI CẤUĐộng từphồn thể 解構
Giải cấu trúc
Câu hỏi thường gặp
解构 nghĩa là gì?
解构 (jiěgòu) nghĩa là giải cấu trúc.
解构 đọc thế nào?
解构 đọc là jiěgòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 解构 là gì?
Âm Hán Việt của 解构 là "giải cấu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.