TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解释器

jiěshìqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 解釋器

Âm Hán Việt GIẢI THÍCH KHÍ

解释器 nghĩa là trình thông dịch.

Nghĩa của 解释器

jiěshìqì

GIẢI THÍCH KHÍDanh từphồn thể 解釋器
  1. Trình thông dịch (máy tính)

Câu hỏi thường gặp

解释器 nghĩa là gì?

解释器 (jiěshìqì) nghĩa là trình thông dịch.

解释器 đọc thế nào?

解释器 đọc là jiěshìqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 解释器 là gì?

Âm Hán Việt của 解释器 là "giải thích khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.