消愁解闷 — Tiêu trừ lo lắng và xua tan u sầu (thành ngữ); giải trí thoát khỏi buồn chán
Câu hỏi thường gặp
解闷 nghĩa là gì?
解闷 (jiěmèn) nghĩa là Giải tỏa buồn chán hoặc u sầu.
解闷 đọc thế nào?
解闷 đọc là jiěmèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 解闷 là gì?
Âm Hán Việt của 解闷 là "giải muộn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.