Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xúc chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
触肢 nghĩa là kìm chân, xúc chi.
Nghĩa của 触肢
chùzhī
XÚC CHIDanh từphồn thể 觸肢
Kìm chân
Xúc chi
Câu hỏi thường gặp
触肢 nghĩa là gì?
触肢 (chùzhī) nghĩa là kìm chân, xúc chi.
触肢 đọc thế nào?
触肢 đọc là chùzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 触肢 là gì?
Âm Hán Việt của 触肢 là "xúc chi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.