TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

触须

chùxū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 觸鬚

Âm Hán Việt XÚC TU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xúc tu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

触须 nghĩa là xúc tu, râu cảm giác.

Nghĩa của 触须

chùxū

XÚC TUDanh từphồn thể 觸鬚
  1. Xúc tu
  2. Râu cảm giác
  3. Ăng-ten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 触须

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

触须 nghĩa là gì?

触须 (chùxū) nghĩa là xúc tu, râu cảm giác.

触须 đọc thế nào?

触须 đọc là chùxū (pinyin).

Âm Hán Việt của 触须 là gì?

Âm Hán Việt của 触须 là "xúc tu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.