TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

言论自由

yánlùnzìyóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 言論自由

Âm Hán Việt NGÔN LUẬN TỰ DO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngôn luận tự do” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

言论自由 nghĩa là tự do ngôn luận.

Nghĩa của 言论自由

yánlùnzìyóu

NGÔN LUẬN TỰ DODanh từphồn thể 言論自由
  1. Tự do ngôn luận

Câu hỏi thường gặp

言论自由 nghĩa là gì?

言论自由 (yánlùnzìyóu) nghĩa là tự do ngôn luận.

言论自由 đọc thế nào?

言论自由 đọc là yánlùnzìyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 言论自由 là gì?

Âm Hán Việt của 言论自由 là "ngôn luận tự do".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.