言论
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 言論
言论 nghĩa là bày tỏ ý kiến, quan điểm.
Nghĩa của 言论
yánlùn
NGÔN LUẬNDanh từ, Động từphồn thể 言論- Bày tỏ ý kiến
- Quan điểm
- Nhận xét
- Lập luận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 言论
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
言论 nghĩa là gì?
言论 (yánlùn) nghĩa là bày tỏ ý kiến, quan điểm.
言论 đọc thế nào?
言论 đọc là yánlùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 言论 là gì?
Âm Hán Việt của 言论 là "ngôn luận".