言语
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 言語
言语 nghĩa là từ ngữ, lời nói.
Nghĩa của 言语
yányǔ
NGÔN NGỮDanh từ, Động từphồn thể 言語- Từ ngữ
- Lời nói
- Ngôn ngữ (nói)
yányu
NGÔN NGỮĐộng từphồn thể 言語- Nói
- Bảo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 言语
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
言语 nghĩa là gì?
言语 (yányǔ, yányu) nghĩa là từ ngữ, lời nói.
言语 đọc thế nào?
言语 đọc là yányǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 言语 là gì?
Âm Hán Việt của 言语 là "ngôn ngữ".