TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

詹姆斯

Zhānmǔsī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIÊM MẪU TƯ

詹姆斯 nghĩa là cầu thủ NBA.

Nghĩa của 詹姆斯

Zhānmǔsī

CHIÊM MẪU TƯTên riêngtên riêng
  1. James (tên)
  2. LeBron James (1984-), cầu thủ NBA

Câu hỏi thường gặp

詹姆斯 nghĩa là gì?

詹姆斯 (zhānmǔsī) nghĩa là cầu thủ NBA.

詹姆斯 đọc thế nào?

詹姆斯 đọc là Zhānmǔsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 詹姆斯 là gì?

Âm Hán Việt của 詹姆斯 là "chiêm mẫu tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.