TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

詹姆斯·戈斯林

Zhānmǔsī Gēsīlín giọng máy của trình duyệt

詹姆斯·戈斯林 nghĩa là Xem 詹姆斯·高斯林 (Zhānmǔsī Gāosīlín).

Nghĩa của 詹姆斯·戈斯林

Zhānmǔsī Gēsīlín

tên riêng
  1. Xem 詹姆斯·高斯林 (Zhānmǔsī Gāosīlín)

Câu hỏi thường gặp

詹姆斯·戈斯林 nghĩa là gì?

詹姆斯·戈斯林 (zhānmǔsī gēsīlín) nghĩa là Xem 詹姆斯·高斯林 (Zhānmǔsī Gāosīlín).

詹姆斯·戈斯林 đọc thế nào?

詹姆斯·戈斯林 đọc là Zhānmǔsī Gēsīlín (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.