誓不两立 nghĩa là Hai bên không thể cùng tồn tại (thành ngữ); khác biệt không thể hòa giải.
Nghĩa của 誓不两立
shìbùliǎnglì
THỆ BẤT LƯỠNG LẬPCụm từphồn thể 誓不兩立
Hai bên không thể cùng tồn tại (thành ngữ); khác biệt không thể hòa giải
Lập trường không tương thích
Câu hỏi thường gặp
誓不两立 nghĩa là gì?
誓不两立 (shìbùliǎnglì) nghĩa là Hai bên không thể cùng tồn tại (thành ngữ); khác biệt không thể hòa giải.
誓不两立 đọc thế nào?
誓不两立 đọc là shìbùliǎnglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 誓不两立 là gì?
Âm Hán Việt của 誓不两立 là "thệ bất lưỡng lập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.