TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

誓

shì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỆ
Bộ thủ: 言 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: thệ

誓 nghĩa là lời thề, lời hứa.

Nghĩa của 誓

shì

THỆ
  1. Lời thề
  2. Lời hứa
  3. Thề
  4. Cam kết

Từ ghép có 誓

Thành ngữ có 誓

  • 信誓旦旦 — Thề nguyền trang trọng
  • 赌咒发誓 — Thề thốt
  • 山盟海誓 — Thề yêu nhau đến chết (thành ngữ); lời thề yêu thương vĩnh cửu
  • 海誓山盟 — Thề yêu nhau trọn đời (thành ngữ); thề ước yêu thương vĩnh cửu
  • 誓不两立 — Hai bên không thể cùng tồn tại (thành ngữ); khác biệt không thể hòa giải
  • 盟山誓海 — Thề yêu mãi mãi (thành ngữ); lời thề yêu vĩnh cửu
  • 誓死不降 — Thề chiến đấu đến chết
  • 誓死不从 — Thề chết chứ không tuân theo

Câu hỏi thường gặp

誓 nghĩa là gì?

誓 (shì) nghĩa là lời thề, lời hứa.

誓 đọc thế nào?

誓 đọc là shì (pinyin).

Âm Hán Việt của 誓 là gì?

Âm Hán Việt của 誓 là "thệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.