誓
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 言 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: thệ
誓 nghĩa là lời thề, lời hứa.
Nghĩa của 誓
shì
THỆ- Lời thề
- Lời hứa
- Thề
- Cam kết
Từ ghép có 誓
Thành ngữ có 誓
- 信誓旦旦 — Thề nguyền trang trọng
- 赌咒发誓 — Thề thốt
- 山盟海誓 — Thề yêu nhau đến chết (thành ngữ); lời thề yêu thương vĩnh cửu
- 海誓山盟 — Thề yêu nhau trọn đời (thành ngữ); thề ước yêu thương vĩnh cửu
- 誓不两立 — Hai bên không thể cùng tồn tại (thành ngữ); khác biệt không thể hòa giải
- 盟山誓海 — Thề yêu mãi mãi (thành ngữ); lời thề yêu vĩnh cửu
- 誓死不降 — Thề chiến đấu đến chết
- 誓死不从 — Thề chết chứ không tuân theo
Câu hỏi thường gặp
誓 nghĩa là gì?
誓 (shì) nghĩa là lời thề, lời hứa.
誓 đọc thế nào?
誓 đọc là shì (pinyin).
Âm Hán Việt của 誓 là gì?
Âm Hán Việt của 誓 là "thệ".