警惕性 (jǐngtìxìng) nghĩa là tính cảnh giác, sự cảnh giác.
警惕性 đọc thế nào?
警惕性 đọc là jǐngtìxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 警惕性 là gì?
Âm Hán Việt của 警惕性 là "cảnh dịch tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.