警报
Phồn thể: 警報
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảnh báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
警报 nghĩa là báo động, tín hiệu cảnh báo.
Nghĩa của 警报
jǐngbào
CẢNH BÁODanh từphồn thể 警報- Báo động (cháy)
- Tín hiệu cảnh báo
- Báo động
- Cảnh báo
- Cảnh giác
Từ ghép có 警报
Câu ví dụ với 警报
- 我在检查这里有没有激光警报装置。 Wǒ zài jiǎnchá zhèlǐ yǒuméiyǒu jīguāng jǐngbào zhuāngzhì.Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.Tatoeba #4302150
- 火警警报响了。 Huǒjǐng jǐngbào xiǎng le.Chuông báo cháy vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334258
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
警报 nghĩa là gì?
警报 (jǐngbào) nghĩa là báo động, tín hiệu cảnh báo.
警报 đọc thế nào?
警报 đọc là jǐngbào (pinyin).
Âm Hán Việt của 警报 là gì?
Âm Hán Việt của 警报 là "cảnh báo".